Bó chân bó cẳng
Direct English translation
Tie the legs, tie the feet.
Equivalent English version
Have one's hands tied
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình trạng bị ràng buộc, hạn chế, không được tự do hành động hoặc phát huy khả năng. Thường dùng để nói về những điều kiện, quy định hay hoàn cảnh gây cản trở.
English explanation
Describes being constrained or held back, unable to act freely or fully use one’s abilities. It is often used for rules, conditions, or circumstances that restrict someone.